Nút chặn dây bịt kéo silicon - Pull Plugs


  • Tên sản phẩm:  Nút chặn dây bịt kéo silicon - Pull Plugs
  • Mã sản phẩm: SI119
  • Thương hiệu: MINH FAST
  • Chất liệu: Silicone Rubber cao cấp
  • Tùy chọn: In logo, thay đổi màu sắc, đóng gói theo yêu cầu

Còn hàng


Nút Bịt Kéo Bằng Silicon (Pull Plug) Là Gì? Cấu Tạo, Cách Chọn Và Phân Biệt Với Nút Chặn Dây

Nút bịt kéo bằng silicone Pull Plug

Khi cần che chắn một lỗ xuyên, nút bịt thông thường chỉ đẩy vào từ một phía. Nếu lỗ nhỏ, sâu hoặc khó thao tác, nút bịt kéo bằng silicone (pull plug) là lựa chọn quen thuộc vì có phần đuôi để luồn xuyên qua lỗ và kéo nút vào vị trí. Bài viết giải thích cấu tạo, cơ chế kéo, tiêu chí chọn và thông số tham khảo.

Nút Bịt Kéo Bằng Silicone Là Gì?

Nút bịt kéo bằng silicone là nút nhỏ làm từ silicone, gồm thân nút và phần đuôi mảnh. Nút kéo silicone dùng để che chắn lỗ xuyên. Cách dùng là luồn đuôi nút qua lỗ, kéo thân nút để nút bị giữ bằng lực ép trong lỗ cần che.

Pull Plugs Là Gì?

Pull plugs nghĩa là "nút kéo". Tên gọi này mô tả cách lắp (kéo vào từ phía bên kia), không phải hình dạng hay công dụng cụ thể.

Nút Chặn Dây Là Gì?

"Nút chặn dây" là cách gọi chưa thống nhất, có thể hiểu theo hai nghĩa:

  • Nút có phần đuôi dạng dây (như pull plug), nơi "dây" là phần đuôi dùng để kéo nút.
  • Chi tiết chặn hoặc giữ dây, cáp (như cable grommet, cable plug) dùng khi dây đi xuyên qua lỗ.

Sản phẩm thuộc nhóm thứ nhất. Nếu bạn cần chặn hoặc bảo vệ dây cáp đi qua lỗ, hãy nói rõ để được tư vấn đúng loại.

Phân Biệt Các Loại Nút Dễ Nhầm

Loại Cách hiểu thực tế
Pull plugs (nút bịt kéo) Có thân và đuôi, lắp bằng cách kéo, dùng bịt hoặc che lỗ xuyên
Rubber/silicone plug (nút bịt thông thường) Nút đẩy vào lỗ, không có đuôi kéo
Cable grommet Vòng đệm lót lỗ để dây cáp đi qua, tránh cọ vào cạnh lỗ
Cable plug Cách gọi rộng, thường chỉ nút bịt hoặc che đầu, cổng cáp

Cấu Tạo, Hình Dạng Và Nguyên Lý Lắp Đặt

Cấu tạo nút bịt kéo silicone

Cấu tạo và hình dạng

Bản vẽ thể hiện nút gồm phần thân lớn và phần đuôi nhỏ hơn, với các ký hiệu D, d và L/l. Nút có thể có nhiều màu sắc khác nhau, đuôi dài và thiết kế phù hợp với thao tác kéo.

Cơ chế kéo/tháo và khả năng giữ nút

  1. Luồn đuôi nút qua lỗ từ phía sau.
  2. Kéo đuôi để thân nút di chuyển vào lỗ.
  3. Thân nút bị ép và giữ bằng lực ép trong lỗ.

Khả năng giữ và độ kín phụ thuộc độ đàn hồi silicone, kích thước lỗ, kích thước nút, thiết kế phần giữ và dung sai. Vì vậy, nên lựa chọn kích thước phù hợp với vị trí cần sử dụng.

Ứng Dụng

Có thể cân nhắc (nhận định chung, cần thử mẫu):

  • Bịt hoặc che tạm lỗ nhỏ trên chi tiết cơ khí, máy móc.
  • Che lỗ trên vỏ thiết bị điện – điện tử khi xử lý bề mặt.
  • Bảo vệ vị trí xuyên dây khi gia công. Lưu ý đây là che lỗ, không thay thế cable grommet.

Các Yếu Tố Lựa Chọn

  • Đường kính lỗ: nút cần ôm chặt thân vào lỗ khi kéo.
  • Đường kính dây/cáp (nếu có dây đi qua): pull plug không phải chi tiết cho dây đi qua, hãy cân nhắc grommet.
  • Kích thước nút (D, d): đối chiếu bảng thông số.
  • Chiều dài phần kéo: đủ dài để luồn qua lỗ và thao tác.
  • Độ đàn hồi: quyết định mức ôm và độ bền sau nhiều lần dùng.
  • Vật liệu, nhiệt độ, môi trường: cần lựa chọn loại silicone phù hợp với điều kiện sử dụng, đặc biệt khi làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao, dầu, hóa chất hoặc tia UV.

Bảng Thông Số Tham Khảo (Finishing, Nút Kéo Silicone)

Bảng thông số nút kéo silicone SPP

Mã D d L = l QTY
SPP-0050-0500 1.27 0.64 12.70 500
SPP-0062-0500 1.57 1.02 12.70 500
SPP-0068-0500 1.72 1.02 12.70 500
SPP-0073-0612 1.85 1.17 15.54 500
SPP-0080-1000 2.03 1.02 25.40 500
SPP-0093-0625 2.36 1.27 15.88 500
SPP-0093-1000 2.36 1.57 25.40 500
SPP-0109-0625 2.77 1.57 15.88 500
SPP-0109-1000 2.77 1.57 25.40 500
SPP-0125-0625 3.17 2.08 15.88 500
SPP-0130-1000 3.30 2.36 25.40 500
SPP-0140-0625 3.56 2.16 15.88 500
SPP-0145-1250 3.68 2.36 31.75 500
SPP-0157-1250 3.98 2.36 31.75 500
SPP-0157-0625 3.98 2.08 15.88 500
SPP-0175-1250 4.44 2.36 31.75 500
SPP-0190-1250 4.82 3.18 31.75 500
SPP-0195-0625 4.95 2.794 15.875 500
SPP-0218-1250 5.53 3.18 31.75 500
SPP-0235-1250 5.97 3.18 31.75 500
SPP-0250-1250 6.35 3.18 31.75 500
SPP-0275-0937 6.99 3.18 23.80 500
SPP-0281-1250 7.13 3.18 31.75 500
SPP-0295-1181 7.50 4.50 30.00 500
SPP-0312-1250 7.92 4.70 31.75 500
SPP-0316-1000 8.03 6.35 25.40 500
SPP-0335-1000 8.51 3.89 25.40 500
SPP-0350-1250 8.89 4.70 31.75 250
SPP-0355-1000 9.02 3.99 25.40 250
SPP-0375-1000 9.52 3.99 25.40 250
SPP-0375-1250 9.52 4.70 31.75 250
SPP-0405-1250 10.28 6.35 31.75 250
SPP-0408-1000 10.46 4.85 25.40 250
SPP-0437-1250 11.10 6.35 31.75 250
SPP-0445-1000 11.30 6.48 25.40 250
SPP-0470-1250 11.93 6.35 31.75 250
SPP-0472-1000 11.99 6.17 25.40 250
SPP-0500-1250 12.70 6.35 31.75 250
SPP-0510-0956 12.95 6.50 24.28 100
SPP-0530-1000 13.46 6.35 25.40 100
SPP-0530-1250 13.46 6.35 31.75 100
SPP-0570-1000 14.48 7.92 25.40 100
SPP-0612-1500 15.54 6.35 38.10 100
SPP-0641-1500 16.28 6.35 38.10 100
SPP-0670-1500 17.02 11.94 38.10 100
SPP-0700-1500 17.78 6.35 38.10 100
SPP-0729-1500 18.52 9.80 38.10 100
SPP-0770-1500 19.55 6.35 38.10 100
SPP-0807-1500 20.50 10.87 38.10 100
SPP-0843-2000 21.41 9.53 50.80 50
SPP-0897-1500 22.78 9.53 38.10 50
SPP-1020-1500 25.90 6.35 38.10 50
SPP-1075-1500 27.30 14.00 38.10 50
SPP-1126-1500 28.60 15.00 38.10 50
SPP-1181-1969 30.00 12.00 50.00 50
SPP-1220-1250 30.99 9.53 31.75 50
SPP-1280-1969 32.50 15.00 50.00 50
SPP-1380-1500 35.05 18.57 38.10 25
SPP-1450-1000 36.83 12.70 25.40 25
SPP-1575-1378 40.01 19.99 35.00 25
SPP-1653-1969 42.00 22.50 50.00 25

Bảng trên trình bày các quy cách của nút kéo silicone SPP, với nhiều lựa chọn về đường kính và chiều dài, phù hợp cho các nhu cầu che chắn, bịt lỗ và bảo vệ vị trí cần thiết. Các thông số trong bảng được hiểu như sau:

  • Mã sản phẩm: Ký hiệu riêng của từng quy cách, dùng để nhận diện và lựa chọn sản phẩm.
  • D: Đường kính ngoài của nút, tính bằng mm.
  • d: Đường kính phần nhỏ bên trong, tính bằng mm.
  • L = l: Chiều dài tổng thể của nút, tính bằng mm.
  • QTY: Số lượng sản phẩm trong mỗi quy cách đóng gói.

Các mã SPP có D từ 1,27–42,00 mm, d từ 0,64–22,50 mm và L từ 12,70–50,80 mm. Quy cách đóng gói thay đổi từ 25 đến 500 sản phẩm, tùy từng mã. Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được lựa chọn theo kích thước phù hợp với yêu cầu sử dụng.

Gia Công Nút Silicone Theo Yêu Cầu Tại Giacongsilicone.com

Giacongsilicone.com (Công ty TNHH Minh Fast) giới thiệu dịch vụ gia công sản phẩm cao su, silicone theo yêu cầu, với máy ép đứng, ép phun LSR và máy phay CNC. Danh mục nút bịt hiện có nhiều dạng như Silicone Tapered Plug và Step Plug. Tôi chưa thấy mẫu pull plug trong danh mục trên trang chủ, vì vậy với loại này bạn nên trao đổi trực tiếp.

Để được tư vấn nhanh, hãy gửi mẫu hoặc bản vẽ, đường kính lỗ, kích thước nút mong muốn, số lượng và điều kiện làm việc. Xem thêm quy trình đặt hàng gia công.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nút bịt kéo bằng silicone là gì?
Là nút silicone có thân và phần đuôi, lắp bằng cách luồn đuôi qua lỗ rồi kéo để thân nút kẹt trong lỗ. Theo nguồn tham khảo, dùng che chắn lỗ xuyên.

Pull plug dùng để làm gì?
Dùng bịt hoặc che tạm lỗ xuyên, đặc biệt khi lỗ nhỏ hoặc khó đẩy nút từ một phía. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vật liệu và thiết kế.

Nút chặn dây có tác dụng gì?
Tùy cách hiểu: là phần đuôi của pull plug dùng để kéo, hoặc là chi tiết chặn, bảo vệ dây cáp như cable grommet. Hãy xác định rõ nhu cầu khi đặt hàng.

Chọn kích thước nút theo đường kính lỗ và dây thế nào?
Đo đường kính lỗ và chiều dày vật liệu, đối chiếu kích thước thân nút (D) và phần đuôi (d). Nếu có dây cáp đi qua lỗ, cần chi tiết khác như grommet. Nên thử mẫu trước khi đặt số lượng lớn.

Có thể gia công nút silicone theo mẫu không?
Website Giacongsilicone.com giới thiệu dịch vụ gia công silicone theo yêu cầu. Bạn gửi mẫu hoặc bản vẽ để được tư vấn khả năng thực hiện.

Kết Luận

Nút bịt kéo bằng silicone (pull plug) là giải pháp che lỗ xuyên gọn, dễ thao tác nhờ phần đuôi kéo. Chọn đúng kích thước, độ đàn hồi và vật liệu quyết định độ giữ và hiệu quả che chắn. Nếu cần nút theo kích thước hoặc mẫu riêng, hãy liên hệ Giacongsilicone.com (Hotline/Zalo: 0889 914 599) để được tư vấn.

Product Catalog

Certifications

MINH FAST COMPANY LIMITED

Hotline: 0889 914 599
Office:
Số 1/19 Lương Khánh Thiện, Hoàng Mai, Hà Nội
Factory:
Km 33 – ĐT 379 – Văn Giang – Hưng Yên
Phone:
0936 08 03 82

Factory Location

Bình luận

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng