Nút bịt cao su bật thang Step Plug nút bịt lỗ


  • Tên sản phẩm: Nút bịt cao su bật thang Step Plug
  • Mã sản phẩm: SI114
  • Thương hiệu: MINH FAST
  • Chất liệu: Silicone Rubber cao cấp
  • Tùy chọn: In logo, thay đổi màu sắc, đóng gói theo yêu cầu

Còn hàng

Mục lục [Ẩn]

 

Trong các dây chuyền sơn tĩnh điện, sơn ướt, mạ điện hay xử lý bề mặt kim loại, nút bịt cao su đóng một·vai trò then chốt. Sản phẩm này có tác dụng bảo vệ các vị trí lỗ ren, lỗ lắp bulong không bị đọng sơn, bám hóa chất trong quá trình xử lý bề mặt. Lựa chọn sai nút cao su bịt lỗ có thể khiến cả lô sản phẩm bị lỗi masking, phát sinh chi phí gia công lại. Bài viết dưới đây tổng hợp các thông tin về sản phẩm này để khách hàng có thể tham khảo và lựa chọn chính xác nhất. Hãy cùng theo dõi nhé!

Nút bịt cao su là gì?

Nút bịt cao su (rubber masking plug) là chi tiết được chế tạo từ cao su hoặc silicon đàn hồi. Sản phẩm này dùng để bịt kín tạm thời các lỗ ren, lỗ khoan, lỗ lắp trục trong quá trình sơn, mạ, phủ lớp bề mặt hoặc gia công cơ khí. Sau khi kết thúc công đoạn xử lý bề mặt, nut bit cao su được tháo ra dễ dàng nhờ độ đàn hồi cao. Nhờ đó, để lại bề mặt lỗ ren sạch, không dính sơn hay hóa chất.

Thông số

Chi tiết

Tên sản phẩm

Step Plug (Nút bịt bậc thang)

Công dụng

Dùng trong sơn ướt, sơn tĩnh điện và phủ lớp, để che chắn lỗ khoan có viền hẹp xung quanh, ngăn sơn tích tụ ở miệng ren hoặc lỗ khoan

Chịu nhiệt

Lên đến 260°C

Cấu tạo

Có mép bậc (step) giúp che kín viền quanh lỗ khoan

Bảng kích thước theo mã sản phẩm (đơn vị: mm)

Mã sản phẩm

A

B

C

D

E

Số lượng/gói

SP-3

7.00

3.00

2.40

7.00

13.00

500

SP-4

8.00

5.00

2.80

8.00

14.00

500

SP-5

9.00

6.00

3.90

9.00

16.00

500

SP-6

10.20

6.40

4.80

10.20

16.80

250

SP-8

12.40

8.50

5.90

9.80

17.30

250

Lưu ý: Trang sản phẩm chính chỉ hiển thị mô tả chung; bảng kích thước chi tiết (A–E). Các ký hiệu A, B, C, D, E tương ứng với các chiều đo hình học của nút bịt (đường kính, chiều cao các bậc...) theo sơ đồ minh họa trong catalog gốc — nếu bạn cần tôi giải thích rõ từng ký hiệu ứng với vị trí nào trên hình, tôi có thể mô tả thêm dựa trên sơ đồ kèm theo.

Các dòng nút bịt cao su chuyên dụng phổ biến

Trong ngành masking xử lý bề mặt (sơn ướt, sơn tĩnh điện, mạ điện, phủ lớp), hai dòng nút cao su bịt lỗ chuyên dụng được sử dụng phổ biến nhất là:

  • Nút bịt côn kết hợp (combination plug): thiết kế côn hai đầu với hai đường kính d và D nối bằng đoạn côn chuyển tiếp. Cho phép sử dụng linh hoạt hai chiều: mặt côn để bịt lỗ như nút côn thông thường có tay cầm, hoặc mặt phẳng đối diện để đưa sâu vào lỗ, tạo lớp masking mỏng bao quanh viền miệng lỗ.

  • Nút bịt dạng bậc (step plug): thiết kế có phần vai bậc rõ rệt, chuyên dùng để che chắn các lỗ có viền hẹp xung quanh miệng. Từ đó, ngăn sơn tích tụ tại vị trí tiếp giáp ren hoặc miệng lỗ khoan.

Vai trò trong quy trình sơn tĩnh điện, sơn ướt và mạ

Trong dây chuyền sơn tĩnh điện hay sơn ướt, các lỗ ren, lỗ lắp ráp cần được che chắn (masking) trước khi đưa vào buồng sơn hoặc bể mạ. Nút bịt cao su chịu nhiệt được lắp trực tiếp vào các vị trí này, chịu được nhiệt độ sấy sơn tĩnh điện (thường 180–200°C, một số quy trình lên đến 260°C) mà không biến dạng. Nhờ đó mà lỗ ren giữ nguyên kích thước tiêu chuẩn sau khi hoàn thiện bề mặt.

Thông số kỹ thuật và kích thước tham khảo

Dưới đây là bảng kích thước tham khảo của hai dòng nút bịt chuyên dụng nêu trên:

1. Nút bịt côn kết hợp (combination plug)

Model

d – đường kính nhỏ (mm)

D – đường kính lớn (mm)

l – chiều dài côn chuyển tiếp (mm)

Quy cách đóng gói

DSTS034043

3,40

4,30

6,50

1.000 chiếc/hộp

DSTS043052

4,30

5,20

7,40

1.000 chiếc/hộp

DSTS051072

5,10

7,20

7,30

1.000 chiếc/hộp

DSTS069089

6,90

8,90

10,00

1.000 chiếc/hộp

Nút bịt côn kết hợp dùng trong các quy trình sơn ướt, sơn tĩnh điện và phủ lớp bề mặt. Sản phẩm có thể dùng theo hai cách: sử dụng mặt côn như một nút côn thông thường có tay cầm để bịt trực tiếp. Hoặc dùng mặt thẳng đối diện đưa sâu vào lỗ để tạo lớp masking mỏng bao quanh viền miệng lỗ. Sản phẩm có thể chịu nhiệt độ tới 260°C.

2. Nút bịt dạng bậc (step plug)

Model

A (mm)

B (mm)

C (mm)

D (mm)

E – tổng chiều dài (mm)

Quy cách đóng gói

SP-3

7,00

3,00

2,40

7,00

13,00

500 chiếc/hộp

SP-4

8,00

5,00

2,80

8,00

14,00

500 chiếc/hộp

SP-5

9,00

6,00

3,90

9,00

16,00

500 chiếc/hộp

SP-6

10,20

6,40

4,80

10,20

16,80

250 chiếc/hộp

SP-8

12,40

8,50

5,90

9,80

17,30

250 chiếc/hộp

Nút bịt dạng bậc dùng trong các quy trình sơn ướt, sơn tĩnh điện và phủ lớp bề mặt, chuyên dùng để che chắn các lỗ có viền hẹp xung quanh. Từ đó, ngăn sơn tích tụ tại vị trí tiếp giáp ren hoặc miệng lỗ khoan. Sản phẩm có thể chịu nhiệt độ tới 260°C.

So sánh vật liệu chế tạo: Silicone, NBR, EPDM

Việc chọn đúng vật liệu quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ tin cậy của nút bịt cao su trong từng môi trường sử dụng cụ thể:

Tiêu chí

Silicone

NBR (cao su Nitrile)

EPDM

Dải nhiệt độ chịu đựng

-60°C đến 230°C, một số công thức đạt 260–300°C trong thời gian ngắn

-30°C đến 100–120°C

-50°C đến 150°C

Khả năng kháng dầu, nhiên liệu

Kém

Rất tốt

Kém

Khả năng kháng thời tiết, ozone, tia UV

Rất tốt

Trung bình

Rất tốt

Khả năng kháng hóa chất, axit/bazơ nhẹ

Tốt

Trung bình

Tốt

Độ đàn hồi ở nhiệt độ cao

Rất tốt, ổn định

Giảm khi gần ngưỡng nhiệt tối đa

Tốt

Ứng dụng phổ biến cho nút bịt

Sơn tĩnh điện, sơn sấy nhiệt cao, ngành y tế, thực phẩm

Dây chuyền có dầu, nhiên liệu, gioăng phớt dầu

Bịt lỗ ngoài trời, tiếp xúc nước, ozone

Tỷ trọng tham khảo

Khoảng 1,35 g/cm³

1,0 – 1,3 g/cm³

1,0 – 1,3 g/cm³

Với các công đoạn sơn tĩnh điện có nhiệt độ sấy cao (150–200°C trở lên), silicone là lựa chọn tối ưu. Điều này là nhờ khả năng giữ được độ đàn hồi ổn định ở nhiệt độ cao mà không bị chai cứng hay biến dạng vĩnh viễn. Đây cũng là lý do cả dòng nút bịt côn kết hợp lẫn nút bịt dạng bậc dùng trong masking sơn phủ quốc tế đều đạt ngưỡng chịu nhiệt tới 260°C nhờ chất liệu silicone chuyên dụng.

Tiêu chí lựa chọn nút bịt cao su - nút cao su bịt lỗ chất lượng

1. Kích thước và dung sai

Kích thước nút phải khớp với đường kính lỗ cần bịt với dung sai hợp lý. Thường trong khoảng ±0,1–0,2 mm với các model kích thước nhỏ như dòng DSTS hoặc SP nêu trên để đảm bảo độ kín khít mà vẫn tháo lắp được dễ dàng. Tránh trường hợp nút quá chật gây khó tháo hoặc quá lỏng khiến sơn/hóa chất lọt vào bên trong lỗ.

2. Độ chịu nhiệt

Cần xác định rõ nhiệt độ vận hành thực tế của lò sấy sơn hoặc bể xử lý. Thường 150–200°C với sơn tĩnh điện, có thể lên đến 260°C với một số quy trình phủ lớp đặc biệt. Điều này là cần thiết để chọn đúng công thức silicone/cao su chịu nhiệt tương ứng. Tránh tình trạng nút bị chảy mềm, biến dạng gây kẹt hoặc rơi ra khỏi lỗ trong quá trình sấy.

3. Độ đàn hồi và khả năng bám kín

Độ cứng (đo bằng thang Shore A) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám kín và độ bền khi tháo lắp nhiều lần. Nút quá cứng dễ gây trầy xước bề mặt lỗ ren, trong khi nút quá mềm dễ biến dạng, giảm tuổi thọ sử dụng. Dải độ cứng phổ biến cho nút bịt silicone công nghiệp khoảng 30–80 Shore A, tùy theo yêu cầu độ đàn hồi và kích thước lỗ.

4. Khả năng chống hóa chất, dầu mỡ

Với dây chuyền có tiếp xúc dầu bôi trơn, nhiên liệu hoặc dung môi công nghiệp, cần ưu tiên vật liệu NBR thay vì silicone thông thường. Do silicone có khả năng kháng dầu kém hơn đáng kể so với NBR trong môi trường dầu mỡ kéo dài.

Ứng dụng thực tế của nút bịt cao su trong công nghiệp

1. Ngành sơn tĩnh điện, sơn ướt, mạ điện

Đây là ứng dụng phổ biến nhất: bịt các lỗ ren bulong, lỗ lắp trục, lỗ bắt vít trước khi đưa chi tiết vào buồng sơn hoặc bể mạ. Nhờ đó ngăn sơn/hóa chất đọng lại trong ren, giảm chi phí làm sạch lại sau xử lý bề mặt. Cả nút bịt côn kết hợp lẫn nút bịt dạng bậc đều được thiết kế chuyên biệt cho nhóm ứng dụng này.

2. Ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC

Sử dụng để bảo vệ các bề mặt gia công, lỗ ren chính xác trong quá trình xử lý nhiệt, phun cát, phun bi. Bên cạnh đó là các công đoạn hoàn thiện bề mặt khác trước khi lắp ráp.

3. Ngành điện tử

Nút bịt silicon kích thước nhỏ dùng để che chắn cổng kết nối, lỗ lắp linh kiện trong quá trình sơn phủ vỏ máy. Ngoài ra, còn có khả năng chống bụi và ẩm cho các đầu nối trong quá trình sản xuất.

4. Ngành công nghiệp nặng, ô tô, dầu khí

Với môi trường tiếp xúc dầu, nhiên liệu hoặc nhiệt độ vận hành cao, nút bịt cao su NBR hoặc EPDM chịu nhiệt cũng được ứng dụng phổ biến. Sản phẩm dùng để bảo vệ các cổng lắp ráp, đầu nối ống dẫn trong quá trình gia công, vận chuyển hoặc bảo trì thiết bị.

Tiêu chuẩn sản xuất, gia công nút bịt cao su theo yêu cầu

1. Quy trình ép khuôn silicone/cao su

Nút bịt cao su công nghiệp thường được sản xuất bằng công nghệ ép khuôn nhiệt (compression molding) hoặc ép phun silicone lỏng (LSR – Liquid Silicone Rubber). Điều này còn phụ thuộc vào độ phức tạp hình dạng và sản lượng đặt hàng. Với các đơn hàng số lượng lớn, khuôn ép chuyên dụng giúp đảm bảo dung sai kích thước đồng đều giữa các lô sản xuất.

2. Kiểm soát dung sai kích thước

Sản phẩm cần được kiểm tra kích thước bằng thước cặp hoặc máy đo 2D/3D sau ép khuôn, đảm bảo sai số nằm trong dung sai cho phép trước khi xuất xưởng. Điều này đặc biệt quan trọng với các model có nhiều bậc kích thước như dòng nút bịt dạng bậc (A, B, C, D, E) hoặc côn kết hợp (d, D, l).

3. Kiểm tra khả năng chịu nhiệt

Với các lô hàng dùng cho sơn tĩnh điện hoặc phủ lớp nhiệt độ cao, nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp kết quả thử nghiệm chịu nhiệt thực tế. Có thể test tại nhiệt độ sấy tương ứng trong thời gian tiêu chuẩn của quy trình, tối đa tới 260°C trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Bảng giá tham khảo nút bịt cao su theo kích thước, số lượng

Giá gia công nút bịt cao su, nút cao su bịt lỗ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước, độ dày thành nút, vật liệu (silicone/NBR/EPDM), độ cứng yêu cầu, số lượng đặt hàng và có cần làm khuôn mới hay không. Khung tham khảo dưới đây giúp dự trù chi phí ban đầu:

Kích thước

Vật liệu

Số lượng đặt hàng

Mức giá tham khảo*

Nhỏ (tương đương DSTS034043 – SP-4)

Silicone chịu nhiệt

Từ 500–1.000 chiếc

Liên hệ báo giá

Trung bình (tương đương DSTS051072 – SP-6)

Silicone chịu nhiệt

Từ 250–1.000 chiếc

Liên hệ báo giá

Lớn (tương đương DSTS069089 – SP-8 trở lên)

Silicone/NBR

Từ 250 chiếc

Liên hệ báo giá

Theo kích thước, khuôn riêng

Theo yêu cầu

Theo thỏa thuận số lượng tối thiểu

Liên hệ báo giá

Đơn giá thực tế phụ thuộc vào việc sử dụng khuôn có sẵn hay cần chế tạo khuôn mới, vật liệu và số lượng cụ thể của từng đơn hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Minh Fast để nhận báo giá chính xác theo bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm.

Đối tượng và điều kiện sử dụng

  • Doanh nghiệp cơ khí, gia công kim loại: cần bảo vệ lỗ ren, bề mặt gia công trong quá trình xử lý nhiệt, phun bi, sơn phủ.

  • Doanh nghiệp sơn tĩnh điện, sơn ướt, mạ điện: cần nút bịt chịu nhiệt ổn định trong buồng sấy, tái sử dụng được nhiều lần để tối ưu chi phí sản xuất.

  • Doanh nghiệp điện tử, sản xuất linh kiện: cần nút bịt kích thước nhỏ, chính xác để che chắn cổng kết nối, lỗ lắp linh kiện.

  • Doanh nghiệp công nghiệp nặng, ô tô, dầu khí: cần vật liệu kháng dầu, kháng hóa chất tốt hơn silicone thông thường, thường ưu tiên NBR hoặc EPDM.

  • Điều kiện sử dụng: nhiệt độ vận hành cần được xác định rõ trước khi đặt hàng để chọn đúng công thức vật liệu; bề mặt lỗ cần được làm sạch trước khi lắp nút để đảm bảo độ kín khít tối ưu.

Lưu ý khi đặt gia công nút bịt cao su theo yêu cầu

1. Về kích thước và hình dạng

Cần cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu vật thực tế (đường kính lỗ, chiều sâu lỗ, hình dạng bậc/côn) để xưởng gia công chế tạo khuôn chính xác ngay từ lần đầu. Từ đó, hạn chế phát sinh chi phí chỉnh sửa khuôn.

2. Về số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)

Với sản phẩm dùng khuôn có sẵn theo kích thước tiêu chuẩn (như các model DSTS hoặc SP nêu trên), số lượng đặt hàng tối thiểu thường thấp hơn so với sản phẩm cần làm khuôn riêng theo yêu cầu. Khách hàng nên trao đổi trước với xưởng gia công về số lượng tối thiểu (MOQ) phù hợp với ngân sách và tần suất sử dụng thực tế.

3. Về độ cứng và màu sắc

Có thể yêu cầu tùy chỉnh độ cứng (Shore A) và màu sắc riêng để dễ phân biệt giữa các dòng sản phẩm hoặc các vị trí lắp đặt khác nhau trên cùng một chi tiết gia công. Vấn đề này khách hàng hoàn toàn có thể trao đổi với xưởng gia công.

9.4. Về thời gian sản xuất

Đơn hàng dùng khuôn có sẵn thường có thời gian giao hàng nhanh hơn. Đơn hàng cần làm khuôn mới theo kích thước riêng sẽ mất thêm thời gian chế tạo khuôn trước khi vào sản xuất hàng loạt, cần trao đổi tiến độ sớm với xưởng.

Câu hỏi thường gặp về nút bịt cao su

1. Nut bit cao su chịu được nhiệt độ bao nhiêu? 

Tùy vật liệu: silicone chịu nhiệt phổ biến từ -60°C đến 230°C, một số công thức đạt tới 260°C. Cụ thể như dòng nút bịt côn kết hợp và nút bịt dạng bậc chuyên dùng trong sơn tĩnh điện. NBR và EPDM có ngưỡng chịu nhiệt thấp hơn, khoảng 100–150°C.

2. Nút bịt côn kết hợp và nút bịt dạng bậc khác nhau ở điểm nào? 

Nút bịt côn kết hợp có thiết kế côn hai đầu, dùng linh hoạt như nút côn có tay cầm hoặc để tạo lớp masking mỏng quanh viền lỗ. Trong khi đó, nút bịt dạng bậc có phần vai bậc rõ rệt, chuyên dùng cho các lỗ có viền hẹp xung quanh để ngăn sơn tích tụ tại miệng ren hoặc miệng lỗ.

3. Nên chọn vật liệu silicone, NBR hay EPDM cho nút bịt lỗ? 

Với môi trường sấy nhiệt độ cao (sơn tĩnh điện) nên chọn silicone. Với môi trường tiếp xúc dầu, nhiên liệu nên chọn NBR. Với môi trường ngoài trời, tiếp xúc nước và ozone nên chọn EPDM.

4. Có gia công nút bịt cao su theo kích thước riêng không? 

Có. Minh Fast nhận sản xuất theo bản vẽ hoặc mẫu vật thực tế của khách hàng, tùy chỉnh kích thước, độ dày, độ cứng và màu sắc theo yêu cầu.

5. Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu? 

Tùy vào việc sử dụng khuôn có sẵn hay cần làm khuôn riêng. Quý khách nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn số lượng tối thiểu phù hợp với từng loại sản phẩm.

6. Nút bịt silicone có tái sử dụng được nhiều lần không? 

Có. Nhờ độ đàn hồi tốt, nút bịt silicone chất lượng cao có thể tháo lắp nhiều lần mà không mất hình dạng ban đầu. Nhờ đó giúp tối ưu chi phí sử dụng lâu dài trong sản xuất.

MINH FAST - Gia công nút bịt cao su uy tín, chất lượng, giá ưu đãi

Tại Minh Fast, chúng tôi chuyên gia công sản xuất các sản phẩm cao su, silicone công nghiệp theo yêu cầu. Trong đó có dòng nút bịt cao su, nút cao su bịt lỗ phục vụ ngành sơn tĩnh điện, sơn ướt, mạ điện, cơ khí chế tạo và điện tử. Với hệ thống khuôn ép và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, Minh Fast nhận sản xuất đa dạng kích thước, độ dày, độ cứng theo bản vẽ hoặc mẫu vật của khách hàng. Chúng tôi có khả năng đáp ứng cả đơn hàng số lượng nhỏ lẫn số lượng lớn với chính sách giá cạnh tranh.

Để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chính xác theo kích thước, vật liệu và số lượng đặt hàng, quý khách liên hệ ngay đến hotline của chúng tôi.

Xem thêm:

Product Catalog

Certifications

MINH FAST COMPANY LIMITED

Hotline: 0889 914 599
Office:
Số 1/19 Lương Khánh Thiện, Hoàng Mai, Hà Nội
Factory:
Km 33 – ĐT 379 – Văn Giang – Hưng Yên
Phone:
0936 08 03 82

Factory Location

Bình luận

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng